划槳人的位子
hoa tưởng nhân đích vị tử
Hán Việt: hoa tưởng nhân đích vị tử · Pinyin: huá jiǎng rén de wèi zi
Tổng quan
Cấu tạo: 划 (hoa) + 槳 (tưởng) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 位 (vị) + 子 (tử)
Hán Việt: hoa tưởng nhân đích vị tử · Pinyin: huá jiǎng rén de wèi zi
Cấu tạo: 划 (hoa) + 槳 (tưởng) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 位 (vị) + 子 (tử)