劃獨木舟的人

huà dú mù zhōu de rén hoạch độc mộc chu đích nhân

Hán Việt: hoạch độc mộc chu đích nhân · Pinyin: huà dú mù zhōu de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (độc) + (mộc) + (chu) + (đích) + (nhân)