列奧弗蘭剋爾
liệt áo phất lan khắc nhĩ
Hán Việt: liệt áo phất lan khắc nhĩ · Pinyin: liè ào fú lán kè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 列 (liệt) + 奧 (áo) + 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: liệt áo phất lan khắc nhĩ · Pinyin: liè ào fú lán kè ěr
Cấu tạo: 列 (liệt) + 奧 (áo) + 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 剋 (khắc) + 爾 (nhĩ)