列帖乞乃蠻歹

liè tiě qǐ nǎi mán dǎi liệt thiếp khất nãi man ngạt

Hán Việt: liệt thiếp khất nãi man ngạt · Pinyin: liè tiě qǐ nǎi mán dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (thiếp) + (khất) + (nãi) + (man) + (ngạt)