列赫卡臣斯基
liệt hách tạp thần tư cơ
Hán Việt: liệt hách tạp thần tư cơ · Pinyin: liè hè kǎ chén sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 列 (liệt) + 赫 (hách) + 卡 (tạp) + 臣 (thần) + 斯 (tư) + 基 (cơ)
Hán Việt: liệt hách tạp thần tư cơ · Pinyin: liè hè kǎ chén sī jī
Cấu tạo: 列 (liệt) + 赫 (hách) + 卡 (tạp) + 臣 (thần) + 斯 (tư) + 基 (cơ)