剛亦不吐,柔亦不茹
Pinyin: gāng yì bù tǔ,róu yì bù rú
Tổng quan
Cấu tạo: 剛 (cương) + 亦 (diệc) + 不 (bất) + 吐 (thổ) + , + 柔 (nhu) + 亦 (diệc) + 不 (bất) + 茹 (như)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚:硬、强;柔:软、弱;茹:吃。对强硬的不害怕,对软弱的不欺侮。形容不欺软怕硬。
Pinyin: gāng yì bù tǔ,róu yì bù rú
Cấu tạo: 剛 (cương) + 亦 (diệc) + 不 (bất) + 吐 (thổ) + , + 柔 (nhu) + 亦 (diệc) + 不 (bất) + 茹 (như)