剛果小爪水獺
cương quả tiểu trảo thủy thát
Hán Việt: cương quả tiểu trảo thủy thát · Pinyin: gāng guǒ xiǎo zhǎo shuǐ tà
Tổng quan
Cấu tạo: 剛 (cương) + 果 (quả) + 小 (tiểu) + 爪 (trảo) + 水 (thủy) + 獺 (thát)
Hán Việt: cương quả tiểu trảo thủy thát · Pinyin: gāng guǒ xiǎo zhǎo shuǐ tà
Cấu tạo: 剛 (cương) + 果 (quả) + 小 (tiểu) + 爪 (trảo) + 水 (thủy) + 獺 (thát)