刚毅

gāng yìcương nghị

Hán Việt: cương nghị · Pinyin: gāng yì

Tổng quan

cương nghị; cương quyết; có nghị lực. 剛毅的神色 vẻ cương nghị; thần sắc cương nghị

新华 · Tân Hoa Đại lục

刚强坚毅:性格~, ~的神色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

意志剛強堅毅。《荀子.非十二子》:「剛毅勇敢,不以傷人。」《史記.卷九.呂太后本紀》:「呂后為人剛毅,佐高祖定天下。」

Cấu tạo: 剛 (cương) + 毅 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn resolute; stalwart

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意志剛強堅毅。《荀子.非十二子》:「剛毅勇敢,不以傷人。」《史記.卷九.呂太后本紀》:「呂后為人剛毅,佐高祖定天下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚强坚毅:性格~, ~的神色。
  • Kaggle Zh-Vi fortitude

Eng

  • JMdict fortitude
  • JMdict firmness of character
  • JMdict sturdiness
  • JMdict inner strength
  • JMdict hardihood
  • Cihui resolute; steadfast; stalwart

Đức

  • Handedict Willensstärke

ja

  • JMdict 剛毅(ごうき)

other

  • Nguồn khác Cứng cỏi nghiêm khắc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

倔强 · 刚强 · 坚强 · 坚毅

Từ trái nghĩa

怯懦