堅強

jiān qiáng kiên cường

Hán Việt: kiên cường · Pinyin: jiān qiáng

Tổng quan

kiên cường | mạnh mẽ

Cấu tạo: (kiên) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên cường | mạnh mẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅定剛強,不可動搖或摧毀。如:「他的個性堅強,從不輕易屈服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强固有力,不可动摇或摧毁:意志~|~不屈;使坚强:~党的组织丨丰富自己的知识,~自己的信心。

Eng

  • CC-CEDICT staunch|strong
  • Cihui staunch; strong

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

倔强 · 刚强 · 刚毅 · 坚决 · 坚定 · 坚毅 · 顽强

Từ trái nghĩa

怯懦 · 懦弱 · 脆弱 · 薄弱 · 软弱