創立
sang lập
Hán Việt: sang lập · Pinyin: chuàng lì
Tổng quan
thành lập | thiết lập | sáng lập
Nghĩa
Việt
- Cihui thành lập | thiết lập | sáng lập
- Cihui sáng lập sáng lập ☆Khởi đầu dựng lên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建立、設立。《文明小史》第四○回:「女子也同男子一般,生在地球上就該創立事業,不好放棄義務。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 初次建立:~新的学术体系。
Eng
- CC-CEDICT to establish; to set up; to found
- Cihui to establish; to set up; to found
ja
- JMdict establishment|founding|organization|organisation