創造就業機會

chuàng zào jiù yè jī huì sang tạo tựu nghiệp ki hội

Hán Việt: sang tạo tựu nghiệp ki hội · Pinyin: chuàng zào jiù yè jī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (tạo) + (tựu) + (nghiệp) + (ki) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 創造就業機會 huàngzào jiùyè jīhuì v.p. create employment opportunities