创造就业机会

chuàng zào jiù yè jī huìsang tạo tựu nghiệp ki hội

Hán Việt: sang tạo tựu nghiệp ki hội · Pinyin: chuàng zào jiù yè jī huì

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 機 (ki) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo việc làm
  • Biên soạn 創造就業機會 huàngzào jiùyè jīhuì v.p. create employment opportunities

Eng

  • Cihui 創造就業機會 huàngzào jiùyè jīhuì v.p. create employment opportunities

Đức

  • Handedict Arbeitsbeschaffung

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造宇宙说 · 机会主义的 · 机会主义者 · 创造性的部门 · 机会主义路线 · 创造专利权 · 创造世界的 · 创造奇迹的