创造性的部门
sang tạo tính đích bộ môn
Hán Việt: sang tạo tính đích bộ môn · Pinyin: chuàng zào xìng de bù mén
Tổng quan
Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 性 (tính) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 門 (môn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ phận sáng tạo
Đức
- Handedict Kreativabteilung (S, Wirtsch)