创造性结构假设

sang tạo tính kết cấu giả thiết

Hán Việt: sang tạo tính kết cấu giả thiết

Tổng quan

Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 性 (tính) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 假 (giả) + 設 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả thuyết kiến tạo
  • Biên soạn 創造性結構假設 huàngzàoxìng jiégòu jiǎshè n. <lg.> creative construction hypothesis

Eng

  • Cihui 創造性結構假設 huàngzàoxìng jiégòu jiǎshè n. <lg.> creative construction hypothesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设法现在式 · 创造就业机会 · 创造性的部门