初到校適應週
sơ đáo giáo thích ứng chu
Hán Việt: sơ đáo giáo thích ứng chu · Pinyin: chū dào xiào shì yìng zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 初 (sơ) + 到 (đáo) + 校 (giáo) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 週 (chu)
Hán Việt: sơ đáo giáo thích ứng chu · Pinyin: chū dào xiào shì yìng zhōu
Cấu tạo: 初 (sơ) + 到 (đáo) + 校 (giáo) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 週 (chu)