初步分离 sơ bộ phân li Hán Việt: sơ bộ phân li Tổng quan Cấu tạo: 初 (sơ) + 步 (bộ) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtsơ bộ phân liTừ loạidanhCấu tạo初 + 步 + 分 + 離 · sơ + bộ + phân + li nghĩa thành phần: sơ + bộ + phân + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tách sơ bộMainlandKaggle Zh-Vi prefractionationEngCihui prefractionation Từ liên quan Gần nghĩa分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 初步交涉 · 初步措施 · 初步消化 · 初步行动 · 初步设想