判傳

phán truyện

Hán Việt: phán truyện

Tổng quan

Nói cho mọi người biết sự dứt khoát của mình về việc gì — Ta còn hiểu là sai bảo người dưới

Cấu tạo: 判 (phán) + 传 (truyện)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Ta còn hiểu là sai bảo người dưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位