判决例

phán quyết lệ

Hán Việt: phán quyết lệ

Tổng quan

Cấu tạo: 判 (phán) + 決 (quyết) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền lệ
  • Biên soạn precedent

Eng

  • Cihui 判決例 ànjuélì n. <law> precedent

Từ liên quan

Gần nghĩa

判决书 · 判决的 · 判決書 · 判决 · 判决上的 · 判決 · 判决地 · 判决权