利希滕費爾斯
lợi hi đằng phí nhĩ tư
Hán Việt: lợi hi đằng phí nhĩ tư · Pinyin: lì xī téng fèi ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 希 (hi) + 滕 (đằng) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)
Hán Việt: lợi hi đằng phí nhĩ tư · Pinyin: lì xī téng fèi ěr sī
Cấu tạo: 利 (lợi) + 希 (hi) + 滕 (đằng) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)