利率期貨合約
lợi suất kì hóa hợp ước
Hán Việt: lợi suất kì hóa hợp ước · Pinyin: lì lǜ qī huò hé yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất) + 期 (kì) + 貨 (hóa) + 合 (hợp) + 約 (ước)
Hán Việt: lợi suất kì hóa hợp ước · Pinyin: lì lǜ qī huò hé yuē
Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất) + 期 (kì) + 貨 (hóa) + 合 (hợp) + 約 (ước)