利益分配準備

lợi ích phân phối chuẩn bị

Hán Việt: lợi ích phân phối chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (ích) + (phân) + (phối) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利益分配準備 ìyì fēnpèi zhǔnbèi n. <acct.> profit sharing reserve