别克

bié kèbiệt khắc

Hán Việt: biệt khắc · Pinyin: bié kè

Tổng quan

Buick

Cấu tạo: 別 (biệt) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Buick

Eng

  • Cihui Buick

Đức

  • Handedict Buick (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复