刮刮卡

guā guā kǎquát quát tạp

Hán Việt: quát quát tạp · Pinyin: guā guā kǎ

Tổng quan

thẻ cào trúng thưởng

Cấu tạo: 刮 (quát) + 刮 (quát) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ cào

Eng

  • Cihui lottery scratchcard

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮刮乐 · 刮刮叫 · 刮刮杂杂 · 刮刮雜雜 · 刮刮 · 刮刮匝匝 · 刮刮咂咂 · 刮刮拶拶