到期還可再延
đáo kì hoàn khả tái duyên
Hán Việt: đáo kì hoàn khả tái duyên · Pinyin: dào qī hái kě zài yán
Tổng quan
Cấu tạo: 到 (đáo) + 期 (kì) + 還 (hoàn) + 可 (khả) + 再 (tái) + 延 (duyên)
Hán Việt: đáo kì hoàn khả tái duyên · Pinyin: dào qī hái kě zài yán
Cấu tạo: 到 (đáo) + 期 (kì) + 還 (hoàn) + 可 (khả) + 再 (tái) + 延 (duyên)