制约反射 chế ước phản xạ Hán Việt: chế ước phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 約 (ước) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtchế ước phản xạTừ loạidanhCấu tạo制 + 約 + 反 + 射 · chế + ước + phản + xạ nghĩa thành phần: chế + ước + phản + xạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản xạ có điều kiệnBiên soạn 制約反射 hìyuē fǎnshè n. conditioned reflexEngCihui 制約反射 hìyuē fǎnshè n. conditioned reflex Từ liên quan Gần nghĩa反射作用 · 反射光学 · 反射动作 · 反射性的 · 反射星云 · 反射消失 · 反射疗法 · 反射缺失