制药场 zhì yào chǎng·chế dược tràng Hán Việt: chế dược tràng · Pinyin: zhì yào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 藥 (dược) + 場 (tràng)Pinyinzhì yào chǎngHán Việtchế dược tràngCấu tạo制 + 藥 + 場 · chế + dược + tràng nghĩa thành phần: chế + dược + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng bào chếĐứcHandedict Laboratorium Từ liên quan Gần nghĩa制药业 · 制药厂 · 制药学 · 制药者 · 制药 · 制药企业 · 制药术 · 制药产业