制药厂

zhì yào chǎngchế dược xưởng

Hán Việt: chế dược xưởng · Pinyin: zhì yào chǎng

Tổng quan

công ty dược

Cấu tạo: 製 (chế) + 藥 (dược) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy sản xuất thuốc
  • Tần suất từ công ty dược , nhà máy sản xuất thuốc
  • Biên soạn 製藥廠 hìyàochǎng p.w. pharmaceutical factory M:¹jiā/⁴zuò

Eng

  • Cihui pharmaceutical company; drugs manufacturing factory
  • Tần suất từ 製藥廠 hìyàochǎng p.w. pharmaceutical factory M:¹jiā/⁴zuò

Đức

  • Handedict Pharmahersteller, Pharmaunternehmen, Arzneimittelwerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

制药业 · 制药学 · 制药者 · 制药 · 制药企业 · 制药场 · 制药术 · 制药产业