制药学

zhì yào xuéchế dược học

Hán Việt: chế dược học · Pinyin: zhì yào xué

Tổng quan

dược khoa

Cấu tạo: 制 (chế) + 藥 (dược) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dược học
  • Google Alex v6 dược khoa
  • Tần suất từ dược khoa
  • Biên soạn 製藥學 hìyàoxué n. pharmaceutics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pharmaceutics

Eng

  • Cihui 製藥學 hìyàoxué n. pharmaceutics
  • Tần suất từ 製藥學 hìyàoxué n. pharmaceutics

Đức

  • Handedict pharmazeutisch (Adj, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制药业 · 制药厂 · 制药者 · 制药 · 制药企业 · 药学 · 制药场 · 制药术