制药
chế dược
Hán Việt: chế dược · Pinyin: zhì yào
Tổng quan
sản xuất thuốc
製造藥品。如:「人參、枸杞等都是可供製藥的植物。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sản xuất thuốc
- Biên soạn 製藥 zhìyào v.o. manufacture medicine ◆n. pharmacy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造藥品。如:「人參、枸杞等都是可供製藥的植物。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi tragacanth
Eng
- Cihui 製藥 zhìyào v.o. manufacture medicine ◆n. pharmacy
Đức
- Handedict pharmazeutisch (Adj, Pharm)