制訂任務票據

zhì dìng rèn wù piào jù chế đính nhâm vụ phiếu cứ

Hán Việt: chế đính nhâm vụ phiếu cứ · Pinyin: zhì dìng rèn wù piào jù

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (đính) + (nhâm) + (vụ) + (phiếu) + (cứ)