制零庫存生產

zhì líng kù cún shēng chǎn chế linh khố tồn sanh sản

Hán Việt: chế linh khố tồn sanh sản · Pinyin: zhì líng kù cún shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (linh) + (khố) + (tồn) + (sanh) + (sản)