刺丝

cì sīthứ ti

Hán Việt: thứ ti · Pinyin: cì sī

Tổng quan

vòi gai (của loài xoang tràng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

海葵、水母等腔腸動物的器官。位於刺囊細胞內,呈絲狀的管子。在覓食或自衛時即刻射入其他動物體內,同時分泌毒液。

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đâm
  • Google Alex v6 tơ gai
  • VietPhrases vòi gai
  • Tần suất từ vòi gai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海葵、水母等腔腸動物的器官。位於刺囊細胞內,呈絲狀的管子。在覓食或自衛時即刻射入其他動物體內,同時分泌毒液。

Đức

  • Handedict erdolchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺丝囊 · 刺丝胞 · 丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕