刺儿菜
thứ nhi thái
Hán Việt: thứ nhi thái · Pinyin: cì ér cài
Tổng quan
rau gai
1.即小蓟。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây kế
- VietPhrases rau gai
- Tần suất từ rau gai
- Biên soạn thistle M:²kē
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即小蓟。
Eng
- Cihui 刺兒菜 ìrcài n. <bot.> thistle M:²kē
- Tần suất từ n. <bot.> thistle M:²kē