刺激反應理論

thứ kích phản ứng lí luận

Hán Việt: thứ kích phản ứng lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (phản) + (ứng) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刺激反應理論 ìji fǎnyìng lǐlùn n. <lg.> stimulus-response theory; S-R theory