刺激性饮料

thứ kích tính ẩm liêu

Hán Việt: thứ kích tính ẩm liêu

Tổng quan

người làm sống lại, người làm hồi lại; cái làm khoẻ lại; cái làm thịnh hành trở lại, chất làm thấm lại màu, (từ lóng) ly rượu mạnh

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 性 (tính) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ uống kích thích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reviver

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺激欲望的 · 刺激的事物 · 刺激性的 · 刺激活动 · 刺激分泌的 · 刺激反应说 · 刺激感受性 · 刺激皮肤物