刺激欲望的

thứ kích dục vọng đích

Hán Việt: thứ kích dục vọng đích

Tổng quan

triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn, làm cho ăn ngon

Cấu tạo: 刺 (thứ) + 激 (kích) + 慾 (dục) + 望 (vọng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây thèm muốn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orectic

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺激性饮料 · 刺激的事物 · 刺激性的 · 刺激活动 · 刺激分泌的 · 刺激反应说 · 刺激感受性 · 刺激皮肤物