刺激經濟措施

cì jī jīng jì cuò shī thứ kích kinh tể thố thi

Hán Việt: thứ kích kinh tể thố thi · Pinyin: cì jī jīng jì cuò shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kích) + (kinh) + (tể) + (thố) + (thi)