刻写

kè xiěkhắc tả

Hán Việt: khắc tả · Pinyin: kè xiě

Tổng quan

khắc. khắc giấy dầu; khắc giấy nến

新华 · Tân Hoa Đại lục

把蜡纸铺在誊写钢版上用铁笔书写:~蜡纸。

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc
  • VietPhrases khắc
  • Biên soạn v. carve; inscribe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把蜡纸铺在誊写钢版上用铁笔书写:~蜡纸。

Eng

  • Cihui to inscribe

Đức

  • Handedict aufschreiben, beschriften

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写完 · 写实 · 写意