刻画/划

Tổng quan

Cấu tạo: 刻 (khắc) + 畫 (họa) + / + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miêu tả
  • Biên soạn 刻畫/劃 kèhuà* v. 1. depict; portray

Eng

  • Cihui 刻畫/劃 kèhuà* v. 1. depict; portray; Zuòjiā ∼le yī ge zhēnshí de juésè. The writer has depicted a real character. 2. characterize

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻画入微 · 刻画/划出 · 刻画唐突 · 刻画无盐 · 刻畫無鹽