削尖腦袋往裏鑽

tước tiêm não đại vãng lí toản

Hán Việt: tước tiêm não đại vãng lí toản

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (tiêm) + (não) + (đại) + (vãng) + (lí) + (toản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 削尖腦袋往裡鑽 iāojiān nǎodai wǎng lǐ zuān v.p. try hard to worm one's way in