克服 khắc phục Hán Việt: khắc phục Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 服 (phục)Hán Việtkhắc phụcCấu tạo克 + 服 · khắc + phục nghĩa thành phần: khắc + phục Từ liên quan Từ đồng nghĩa克制 · 制服 · 征服 · 战胜