剋架 kēi jià·khắc giá Hán Việt: khắc giá · Pinyin: kēi jià Tổng quan ẩu đả 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。打架。 Cấu tạo: 克 (khắc) + 架 (giá)Pinyinkēi jiàHán Việtkhắc giáTừ loạiđộngCấu tạo克 + 架 · khắc + giá nghĩa thành phần: khắc + giá Nghĩa ViệtCihui lao vào đánh nhauBiên soạn come to blows; fight; scuffleEngCihui to scuffle; to come to blows Từ liên quan Gần nghĩa克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复