剋聖

khắc thánh

Hán Việt: khắc thánh

Tổng quan

(術語)又作克證。必獲聖果也。歸敬儀曰:「在凡不學,何有剋聖之期?」☸

Cấu tạo: 克 (khắc) + 圣 (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又作克證。必獲聖果也。歸敬儀曰:「在凡不學,何有剋聖之期?」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复