前不着村﹐後不着店

qián bù zhe cūn ﹐ hòu bù zhe diàn

Pinyin: qián bù zhe cūn ﹐ hòu bù zhe diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (bất) + (trứ) + (thôn) + + (hậu) + (bất) + (trứ) + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓离村店较远﹐吃住困难; 喻毫无着落﹐左右为难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓离村店较远﹐吃住困难。 2.喻毫无着落﹐左右为难。