前世不修今世苦
tiền thế bất tu kim thế khổ
Hán Việt: tiền thế bất tu kim thế khổ
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 世 (thế) + 不 (bất) + 修 (tu) + 今 (kim) + 世 (thế) + 苦 (khổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 前世不修今世苦 iánshì bù xiū jīnshì kǔ f.e. <Budd.> One's previous existence is responsible for one's present sufferings.