前事不忘,来事之师

qián shì bù wàng lái shì zhī shī

Pinyin: qián shì bù wàng lái shì zhī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (sự) + (bất) + (vong) + + (lai) + (sự) + (chi) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「前事不忘,後事之師」。見「前事不忘,後事之師」條。01.《後漢書.卷四二.光武十王列傳.東平憲王》:「昔象封有鼻,不任以政,誠由愛深,不忍揚其過惡。前事之不忘,來事之師也。」<a name="前事不忘,後代之元龜"> </a>