前事不忘,后事之戒
Pinyin: qián shì bù wàng hòu shì zhī jiè
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 事 (sự) + 不 (bất) + 忘 (vong) + , + 后 (hậu) + 事 (sự) + 之 (chi) + 戒 (giới)
Pinyin: qián shì bù wàng hòu shì zhī jiè
Cấu tạo: 前 (tiền) + 事 (sự) + 不 (bất) + 忘 (vong) + , + 后 (hậu) + 事 (sự) + 之 (chi) + 戒 (giới)