前人開路後人走
tiền nhân khai lộ hậu nhân tẩu
Hán Việt: tiền nhân khai lộ hậu nhân tẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 人 (nhân) + 開 (khai) + 路 (lộ) + 後 (hậu) + 人 (nhân) + 走 (tẩu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 前人開路後人走 iánrén kāilù hòurén zǒu f.e. One generation opens the road upon which another generation travels.