前人種德後人收

qián rén zhòng dé hòu rén shōu tiền nhân chủng đức hậu nhân thu

Hán Việt: tiền nhân chủng đức hậu nhân thu · Pinyin: qián rén zhòng dé hòu rén shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (nhân) + (chủng) + (đức) + (hậu) + (nhân) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻前人为后人造福。