前任者的特權

qián rèn zhě de tè quán tiền nhâm giả đích đặc quyền

Hán Việt: tiền nhâm giả đích đặc quyền · Pinyin: qián rèn zhě de tè quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (nhâm) + (giả) + (đích) + (đặc) + (quyền)