前列腺切除術
tiền liệt tuyến thiết trừ thuật
Hán Việt: tiền liệt tuyến thiết trừ thuật · Pinyin: qián liè xiàn qiē chú shù
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tiền liệt tuyến thiết trừ thuật · Pinyin: qián liè xiàn qiē chú shù
Cấu tạo: 前 (tiền) + 列 (liệt) + 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)